giọng nói

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đặc điểm riêng về âm sắc, cao độ, cường độ của lời nói phát ra từ một người: "Giọng nói" tổng hợp các đặc điểm âm thanh tạo nên lời nói của một cá nhân, giúp phân biệt người này với người khác.
    • Cách phát âm, ngữ điệu đặc trưng của một người hoặc một vùng miền: "Giọng nói" còn chỉ lối nói mang đặc điểm riêng về phát âm, nhịp điệu, thể hiện xuất xứ, cá tính hoặc trạng thái cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giọng nói của ấy rất trong trẻo ấm áp.
    • Anh ấy giọng nói đặc trưng của người miền Trung.
    • Qua điện thoại, tôi vẫn nhận ra giọng nói của mẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giọng nói nội tâm": suy nghĩ, lý trí hoặc lương tâm mách bảo bên trong.
    • Hãy lắng nghe giọng nói nội tâm của chính mình.
  • "Cất giọng nói": bắt đầu nói, phát biểu ý kiến.
    • ấy cất giọng nói đầy tự tin trước đám đông.
  • "Giọng nói của lương tri": tiếng nói đại diện cho đạo đức, lẽ phải chung.
    • Nhà báo đó được coi giọng nói của lương tri trong xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Giọng (danh từ): có thể chỉ giọng nói, giọng hát, hoặc thanh điệu trong ngôn ngữ.
    • Giọng Nam Bộ, giọng tenor.
  • Chất giọng (danh từ): đặc điểm, phẩm chất của giọng nói hoặc giọng hát.
    • ca trẻ một chất giọng rất khỏe.
  • Âm sắc (danh từ): đặc tính về màu sắc của âm thanh, một yếu tố cấu thành nên giọng nói.
  • Ngữ điệu (danh từ): sự lên xuống của giọng nói trong câu.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng nói: thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ khả năng nói nói chung hoặc tiếng nói đại diện cho một nhóm.
    • Tiếng nói của nhân dân.
  • Giọng: từ ngắn gọn, thường dùng trong văn nói.
Các cụm từ liên quan
  • Lạc giọng / Mất giọng: bị thay đổi hoặc không còn khả năng nói/ hát bình thường do bệnh.
    • Anh ấy bị cảm nên hôm nay hơi lạc giọng.
  • Lên giọng / Cao giọng: nói với âm lượng to hơn, giọng điệu có vẻ trịch thượng hoặc giận dữ.
    • Đừng lên giọng với tôi như thế!
  • Xuống giọng: nói nhỏ nhẹ, dịu dàng hoặc nhún nhường hơn.
    • Thấy con sợ, mẹ liền xuống giọng dỗ dành.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Giọng chào mời còn hơn mâm cỗ": ý nói thái độ, lời nói niềm nở, lịch sự khi tiếp đãi rất quan trọng, đôi khi còn hơn cả đồ ăn ngon.
  • "Ngọt như mía lùi, giọng thì thầm thì": miêu tả giọng nói ngọt ngào, nhẹ nhàng, dễ chịu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "giọng nói"

giọng nói
Cô ấy có giọng nói trong trẻo và ấm áp.